Rất Tiết kiệm chi phí, Bắt đầu dễ dàng
tối đa 230bar, 10.5-11.5lpm
Hình ảnh | Mô hình | Áp suất tối đa | Tỷ lệ lưu lượng | Sức mạnh | vòng/phút | Đầu vào | cửa ngõ | Trục | Khóa then | Thiết bị tiêm hóa chất | Khởi động dễ dàng | TRV | Thay dầu | ||
/ | / | bar | psi | LPM | Gpm | hp | vòng/phút | / | / | INCH (MM) | INCH (MM) | / | / | / | / |
![]() |
KPDA2111G | 206 | 3000 | 10.2 | 2.8 | 7.0 | 3400 | NH3⁄4"F Hoặc Tùy Chọn | M22*1.5-14 Hoặc 3⁄8" QD Hoặc Tùy Chọn | 3⁄4 (19.05) | 3⁄16 (4.76) | Có | Có | KHÔNG Hoặc Tùy Chọn | Có |
KPDA2112G | 206 | 3000 | 11.5 | 3 | 7.0 | 3400 | NH3⁄4"F Hoặc Tùy Chọn | M22*1.5-14 Hoặc 3⁄8" QD Hoặc Tùy Chọn | 3⁄4 (19.05) | 3⁄16 (4.76) | Có | Có | KHÔNG Hoặc Tùy Chọn | Có | |
![]() |
KPDB2211G | 220 | 3200 | 10.5 | 2.8 | 7.0 | 3400 | NH3⁄4"F Hoặc Tùy Chọn | M22*1.5-14 Hoặc 3⁄8" QD Hoặc Tùy Chọn | 3⁄4 (19.05) | 3⁄16 (4.76) | Có | Có | KHÔNG Hoặc Tùy Chọn | Có |
KPDB2212G | 220 | 3200 | 11.5 | 3 | 7.5 | 3400 | NH3⁄4"F Hoặc Tùy Chọn | M22*1.5-14 Hoặc 3⁄8" QD Hoặc Tùy Chọn | 3⁄4 (19.05) | 3⁄16 (4.76) | Có | Có | KHÔNG Hoặc Tùy Chọn | Có | |
KPDB2311G | 230 | 3300 | 10.2 | 2.2 | 7.5 | 3400 | NH3⁄4"F Hoặc Tùy Chọn | M22*1.5-14 Hoặc 3⁄8" QD Hoặc Tùy Chọn | 3⁄4 (19.05) | 3⁄16 (4.76) | Có | Có | KHÔNG Hoặc Tùy Chọn | Có | |
![]() |
KPDC2211G | 220 | 3200 | 10.5 | 2.8 | 7.0 | 3400 | NH3⁄4"F Hoặc Tùy Chọn | M22*1.5-14 Hoặc 3⁄8" QD Hoặc Tùy Chọn | 3⁄4 (19.05) | 3⁄16 (4.76) | Có | Có | KHÔNG Hoặc Tùy Chọn | Có |
KPDC2212G | 220 | 3200 | 11.5 | 3 | 7.5 | 3400 | NH3⁄4"F Hoặc Tùy Chọn | M22*1.5-14 Hoặc 3⁄8" QD Hoặc Tùy Chọn | 3⁄4 (19.05) | 3⁄16 (4.76) | Có | Có | KHÔNG Hoặc Tùy Chọn | Có | |
KPDC2311G | 230 | 3300 | 10.2 | 2.2 | 7.5 | 3400 | NH3⁄4"F Hoặc Tùy Chọn | M22*1.5-14 Hoặc 3⁄8" QD Hoặc Tùy Chọn | 3⁄4 (19.05) | 3⁄16 (4.76) | Có | Có | KHÔNG Hoặc Tùy Chọn | Có |